menu_book
見出し語検索結果 "thuyền viên" (1件)
thuyền viên
日本語
名船員
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
swap_horiz
類語検索結果 "thuyền viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thuyền viên" (2件)
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)